Quần vợt >

Cầu thủ

Thống kê Xếp hạng
Thống kê tay vợt
Giao bóng
  • Aces 165
  • Số lần đối mặt với Break Points 176
  • Lỗi kép 56
  • Số lần cứu Break Points 60%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
  • Số lần games giao bóng 333
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
  • Thắng Games Giao Bóng 79%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
  • Số lần games trả giao bóng 336
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 20%
  • Cơ hội giành Break Points 161
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
  • Số lần tận dụng Break point 41%
  • Tỷ lệ ghi điểm 49%
Giao bóng
  • Aces 75
  • Số lần đối mặt với Break Points 95
  • Lỗi kép 29
  • Số lần cứu Break Points 63%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
  • Số lần games giao bóng 182
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 72%
  • Thắng Games Giao Bóng 81%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 65%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 25%
  • Số lần games trả giao bóng 188
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 46%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 13%
  • Cơ hội giành Break Points 79
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 32%
  • Số lần tận dụng Break point 32%
  • Tỷ lệ ghi điểm 48%
Giao bóng
  • Aces 240
  • Số lần đối mặt với Break Points 271
  • Lỗi kép 85
  • Số lần cứu Break Points 61%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
  • Số lần games giao bóng 515
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 71%
  • Thắng Games Giao Bóng 80%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 25%
  • Số lần games trả giao bóng 524
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 17%
  • Cơ hội giành Break Points 240
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
  • Số lần tận dụng Break point 38%
  • Tỷ lệ ghi điểm 49%
Trận đấu
  • Đầu
  • Trang
  • Cuối