Quần vợt >

Cầu thủ

Thống kê Xếp hạng
Thống kê tay vợt
Giao bóng
  • Aces 62
  • Số lần đối mặt với Break Points 81
  • Lỗi kép 20
  • Số lần cứu Break Points 69%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
  • Số lần games giao bóng 101
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 68%
  • Thắng Games Giao Bóng 75%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 23%
  • Số lần games trả giao bóng 99
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 14%
  • Cơ hội giành Break Points 30
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 32%
  • Số lần tận dụng Break point 47%
  • Tỷ lệ ghi điểm 47%
Giao bóng
  • Aces 160
  • Số lần đối mặt với Break Points 136
  • Lỗi kép 46
  • Số lần cứu Break Points 65%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
  • Số lần games giao bóng 289
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 73%
  • Thắng Games Giao Bóng 84%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 54%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 66%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
  • Số lần games trả giao bóng 288
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
  • Cơ hội giành Break Points 131
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
  • Số lần tận dụng Break point 39%
  • Tỷ lệ ghi điểm 50%
Giao bóng
  • Aces 222
  • Số lần đối mặt với Break Points 217
  • Lỗi kép 66
  • Số lần cứu Break Points 67%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
  • Số lần games giao bóng 390
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 71%
  • Thắng Games Giao Bóng 82%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 52%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 64%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 25%
  • Số lần games trả giao bóng 387
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 17%
  • Cơ hội giành Break Points 161
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
  • Số lần tận dụng Break point 40%
  • Tỷ lệ ghi điểm 49%
Trận đấu
  • Đầu
  • Trang
  • Cuối