Quần vợt >

Cầu thủ

Thống kê Xếp hạng
Thống kê tay vợt
Giao bóng
  • Aces 13
  • Số lần đối mặt với Break Points 15
  • Lỗi kép 5
  • Số lần cứu Break Points 67%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 69%
  • Số lần games giao bóng 21
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
  • Thắng Games Giao Bóng 76%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 62%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 17%
  • Số lần games trả giao bóng 21
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 35%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 5%
  • Cơ hội giành Break Points 2
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 23%
  • Số lần tận dụng Break point 50%
  • Tỷ lệ ghi điểm 45%
Giao bóng
  • Aces 160
  • Số lần đối mặt với Break Points 136
  • Lỗi kép 46
  • Số lần cứu Break Points 65%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
  • Số lần games giao bóng 289
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 73%
  • Thắng Games Giao Bóng 84%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 54%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 66%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
  • Số lần games trả giao bóng 288
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
  • Cơ hội giành Break Points 131
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
  • Số lần tận dụng Break point 39%
  • Tỷ lệ ghi điểm 50%
Giao bóng
  • Aces 173
  • Số lần đối mặt với Break Points 151
  • Lỗi kép 51
  • Số lần cứu Break Points 66%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
  • Số lần games giao bóng 310
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 72%
  • Thắng Games Giao Bóng 83%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 54%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 66%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 25%
  • Số lần games trả giao bóng 309
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 17%
  • Cơ hội giành Break Points 133
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
  • Số lần tận dụng Break point 39%
  • Tỷ lệ ghi điểm 50%
Trận đấu
  • Đầu
  • Trang
  • Cuối