Eliot Spizzirri
Theo dõi
|
Quốc tịch: | Mỹ |
| Tuổi: | 24 | |
| Chiều cao: | 185cm | |
| Cân nặng: | 79kg | |
| Thuận tay: | Tay phải | |
| Bắt đầu sự nghiệp: | - | |
| HLV: | Patrick Hirscht,Christopher Williams |
Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 85 | 2-1 | 0 | $ 23,350 |
| Đôi nam | 340 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 766 | 8-8 | 0 | $ 837,667 |
| Đôi nam | - | 0-3 | 0 |
Giao bóng
- Aces 96
- Số lần đối mặt với Break Points 98
- Lỗi kép 25
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 67%
- Số lần games giao bóng 189
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 77%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 64%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 193
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 22%
- Cơ hội giành Break Points 89
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
- Số lần tận dụng Break point 47%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Eliot Spizzirri |
Yibing Wu |
||||
| Vòng 1 | Joao Fonseca |
1-3 (4-6,6-2,1-6,2-6) | Eliot Spizzirri |
W | ||
| ATP-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Eliot Spizzirri |
1-2 (4-6,6-2,2-6) | Fabian Marozsan |
L | ||
| Vòng 2 | Nuno Borges |
0-2 (66-78,4-6) | Eliot Spizzirri |
W | ||
| Vòng 1 | Adrian Mannarino |
0-2 (4-6,3-6) | Eliot Spizzirri |
W | ||
| ATP-Đơn -ATP Athens (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Eliot Spizzirri |
1-2 (7-5,3-6,4-6) | Nuno Borges |
L | ||
| Vòng 1 | Eliot Spizzirri |
2-1 (1-6,78-66,6-2) | Laslo Djere |
W | ||
| ATP-Đơn -Antwerp (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Eliot Spizzirri |
0-2 (2-6,66-78) | Felix Auger-Aliassime |
L | ||
| Vòng 2 | Botic Van De Zandschulp |
0-2 (5-7,0-6) | Eliot Spizzirri |
W | ||
| Vòng 1 | Eliot Spizzirri |
2-0 (6-4,6-1) | Pedro Martinez |
W | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Luciano Darderi |
3-1 (6-0,77-63,2-6,6-4) | Eliot Spizzirri |
L | ||
| Vòng 1 | Stefan Dostanic |
0-3 (5-7,4-6,64-77) | Eliot Spizzirri |
W | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Sebastian Korda |
2-0 (6-4,6-2) | Eliot Spizzirri |
L | ||
| Vòng 1 | Eliot Spizzirri |
2-1 (77-62,3-6,6-2) | Billy Harris |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang