Quần vợt >

Cầu thủ

Thống kê Xếp hạng
Thống kê tay vợt
Giao bóng
  • Aces 11
  • Số lần đối mặt với Break Points 16
  • Lỗi kép 5
  • Số lần cứu Break Points 25%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
  • Số lần games giao bóng 26
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
  • Thắng Games Giao Bóng 54%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 37%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 34%
  • Số lần games trả giao bóng 28
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 58%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 32%
  • Cơ hội giành Break Points 20
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
  • Số lần tận dụng Break point 45%
  • Tỷ lệ ghi điểm 48%
Giao bóng
  • Aces 29
  • Số lần đối mặt với Break Points 107
  • Lỗi kép 45
  • Số lần cứu Break Points 54%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
  • Số lần games giao bóng 143
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 64%
  • Thắng Games Giao Bóng 66%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 40%
  • Số lần games trả giao bóng 146
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 59%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 46%
  • Cơ hội giành Break Points 125
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 48%
  • Số lần tận dụng Break point 54%
  • Tỷ lệ ghi điểm 53%
Giao bóng
  • Aces 40
  • Số lần đối mặt với Break Points 123
  • Lỗi kép 50
  • Số lần cứu Break Points 40%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
  • Số lần games giao bóng 169
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 65%
  • Thắng Games Giao Bóng 60%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
  • Số lần games trả giao bóng 174
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 58%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 39%
  • Cơ hội giành Break Points 145
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 46%
Trận đấu
  • Đầu
  • Trang
  • Cuối
Danh hiệu sự nghiệp