Quần vợt >

Cầu thủ

Thống kê Xếp hạng
Thống kê tay vợt
Giao bóng
  • Aces 6
  • Số lần đối mặt với Break Points 26
  • Lỗi kép 3
  • Số lần cứu Break Points 65%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
  • Số lần games giao bóng 19
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 61%
  • Thắng Games Giao Bóng 53%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 24%
  • Số lần games trả giao bóng 22
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 46%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 5%
  • Cơ hội giành Break Points 4
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 30%
  • Số lần tận dụng Break point 25%
  • Tỷ lệ ghi điểm 42%
Giao bóng
  • Aces 48
  • Số lần đối mặt với Break Points 83
  • Lỗi kép 50
  • Số lần cứu Break Points 66%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
  • Số lần games giao bóng 136
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 71%
  • Thắng Games Giao Bóng 79%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 34%
  • Số lần games trả giao bóng 141
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 58%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 33%
  • Cơ hội giành Break Points 109
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
  • Số lần tận dụng Break point 42%
  • Tỷ lệ ghi điểm 53%
Giao bóng
  • Aces 54
  • Số lần đối mặt với Break Points 109
  • Lỗi kép 53
  • Số lần cứu Break Points 66%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
  • Số lần games giao bóng 155
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
  • Thắng Games Giao Bóng 66%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 29%
  • Số lần games trả giao bóng 163
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 19%
  • Cơ hội giành Break Points 113
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
Trận đấu
  • Đầu
  • Trang
  • Cuối
Danh hiệu sự nghiệp