Quần vợt >

Cầu thủ

Thống kê Xếp hạng
Thống kê tay vợt
Giao bóng
  • Aces 42
  • Số lần đối mặt với Break Points 85
  • Lỗi kép 45
  • Số lần cứu Break Points 53%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 57%
  • Số lần games giao bóng 112
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 65%
  • Thắng Games Giao Bóng 64%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
  • Số lần games trả giao bóng 117
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 24%
  • Cơ hội giành Break Points 66
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
  • Số lần tận dụng Break point 42%
  • Tỷ lệ ghi điểm 48%
Giao bóng
  • Aces 48
  • Số lần đối mặt với Break Points 83
  • Lỗi kép 50
  • Số lần cứu Break Points 66%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
  • Số lần games giao bóng 136
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 71%
  • Thắng Games Giao Bóng 79%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 34%
  • Số lần games trả giao bóng 141
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 58%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 33%
  • Cơ hội giành Break Points 109
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
  • Số lần tận dụng Break point 42%
  • Tỷ lệ ghi điểm 53%
Giao bóng
  • Aces 90
  • Số lần đối mặt với Break Points 168
  • Lỗi kép 95
  • Số lần cứu Break Points 60%
  • Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
  • Số lần games giao bóng 248
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 68%
  • Thắng Games Giao Bóng 72%
  • Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
  • Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 32%
  • Số lần games trả giao bóng 258
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
  • Thắng Games Trả Giao Bóng 28%
  • Cơ hội giành Break Points 175
  • Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 41%
Trận đấu
  • Đầu
  • Trang
  • Cuối
Danh hiệu sự nghiệp